scarce
UK/ˈskɛəs/
US/ˈskɛɚs/
giọng máy của trình duyệt
scarce nghĩa là khan hiếm, ít có.
Nghĩa của scarce
Tính từ
- Khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm.
- a scarce booksách hiếm, sách khó tìm
Dạng từ của scarce
| So sánh hơn | scarcer |
| So sánh nhất | scarcest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scarce
Đồng nghĩa
Họ từ của scarce
Cụm từ, thành ngữ với scarce
- scarce currency — Đồng tiền hiếm.
Câu hỏi thường gặp
scarce nghĩa là gì?
scarce (tính từ) nghĩa là khan hiếm, ít có.
scarce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scarce: giọng Anh (UK) /ˈskɛəs/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛɚs/.