TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scarce

UK/ˈskɛəs/ US/ˈskɛɚs/ giọng máy của trình duyệt

scarce nghĩa là khan hiếm, ít có.

Nghĩa của scarce

Tính từ

  1. Khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm.
    • a scarce booksách hiếm, sách khó tìm

Dạng từ của scarce

So sánh hơnscarcer
So sánh nhấtscarcest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scarce

Đồng nghĩa

Họ từ của scarce

Cụm từ, thành ngữ với scarce

  • scarce currency — Đồng tiền hiếm.

Câu hỏi thường gặp

scarce nghĩa là gì?

scarce (tính từ) nghĩa là khan hiếm, ít có.

scarce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarce: giọng Anh (UK) /ˈskɛəs/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛɚs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.