TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scarifier

UK/ˈskæɹɪfaɪə(ɹ)/ US/ˈskæɹɪfaɪə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

scarifier nghĩa là máy xới.

Nghĩa của scarifier

Danh từ

  1. Nông nghiệp Máy xới.

Dạng từ của scarifier

Số nhiềuscarifiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scarifier

Đồng nghĩa

Họ từ của scarifier

Câu hỏi thường gặp

scarifier nghĩa là gì?

scarifier (danh từ) nghĩa là máy xới.

scarifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarifier: giọng Anh (UK) /ˈskæɹɪfaɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈskæɹɪfaɪə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.