TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shorten

UK/ˈʃɔːtn̩/ US/ˈʃɔɹtn̩/ giọng máy của trình duyệt

shorten nghĩa là thu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc, ngắn lại.

Nghĩa của shorten

Ngoại động từ

  1. Thu ngắn lại, thu hẹp vào.
  2. Mặc quần soóc (cho trẻ em).
  3. Cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn).

Nội động từ

  1. Ngắn lại.

Dạng từ của shorten

Ngôi thứ ba số ítshortens
Hiện tại phân từ (-ing)shortening
Quá khứ phân từshortened
Quá khứshortened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shorten

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của shorten

Câu ví dụ với shorten

  • The day is beginning to shorten. Ngày lại bắt đầu ngắn lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shorten nghĩa là gì?

shorten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc, ngắn lại.

shorten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shorten: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɔɹtn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.