used
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/juːzd/
US/juzd/
giọng máy của trình duyệt
used nghĩa là từng, được dùng, cũ, đồ dùng rồi.
Nghĩa của used
Trợ động từ
- + to Từng.
- He used to live here before he bought a new house.Anh ấy từng ở đây trước khi mua nhà mới
Tính từ
- Được dùng.
- Cũ, đồ dùng rồi (đồ vật).
- used clothesáo quần cũ
Dạng từ của used
| So sánh hơn | more used |
| So sánh nhất | most used |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với used
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của used
Cụm từ, thành ngữ với used
- used to — Đã từng.
Câu ví dụ với used
- The money has not been used up. Tiền chưa bị tiêu hết.
- Nuclear power is used to generate electricity. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
- Early explorers used the stars for navigation. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
- Tom used to enjoy being with Mary. Tom từng rất thích ở cạnh Mary.
- Mary used to dream about marrying Tom. Mary từng mơ thấy việc kết hôn với Tom.
- Traffic lights are used to direct traffic. Đèn giao thông được dùng để điều hướng giao thông.
- I know what Tom used to like. Tôi biết Tom từng thích gì.
- Tom used to get advice from Mary. Tom từng nhận lời khuyên từ Mary.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
used nghĩa là gì?
used (trợ động từ, tính từ) nghĩa là từng, được dùng, cũ, đồ dùng rồi.
used phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của used: giọng Anh (UK) /juːzd/, giọng Mỹ (US) /juzd/.