TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selective

UK/səˈlɛktɪv/ US/səˈlɛktɪv/ giọng máy của trình duyệt

selective nghĩa là có lựa chọn, có chọn lọc.

Nghĩa của selective

Tính từ

  1. Có lựa chọn, có chọn lọc, có tuyển lựa.
    • selective service(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự tuyển binh

Dạng từ của selective

So sánh hơnmore selective
So sánh nhấtmost selective

Họ từ của selective

Cụm từ, thành ngữ với selective

  • selective breeding — Nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.
  • selective school — Trường chuyên.

Câu hỏi thường gặp

selective nghĩa là gì?

selective (tính từ) nghĩa là có lựa chọn, có chọn lọc.

selective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selective: giọng Anh (UK) /səˈlɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /səˈlɛktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.