TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

selection

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈlɛkʃən/ US/səˈlɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

selection nghĩa là sự lựa chọn, sự chọn lọc, người được chọn lựa.

Nghĩa của selection

Danh từ

  1. Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa.
  2. Người (vật) được chọn lựa.
    • the new headmaster is a good selectionông hiệu trưởng mới là người đã được tuyển lựa cẩn thận
  3. Sinh vật học Sự chọn lọc.
    • natural selectionsự chọn lọc tự nhiên
    • artificial selectionsự chọn lọc nhân tạo

Dạng từ của selection

Số nhiềuselections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selection

Đồng nghĩa

Họ từ của selection

Câu ví dụ với selection

  • Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

selection nghĩa là gì?

selection (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, sự chọn lọc, người được chọn lựa.

selection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selection: giọng Anh (UK) /səˈlɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /səˈlɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.