septum
UK/ˈsɛp.təm/
US/ˈsɛp.təm/
giọng máy của trình duyệt
septum nghĩa là vách, vách ngăn.
Nghĩa của septum
Danh từ
- Sinh vật học Vách, vách ngăn.
Dạng từ của septum
| Số nhiều | septa |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với septum
Đồng nghĩa
Họ từ của septum
Câu hỏi thường gặp
septum nghĩa là gì?
septum (danh từ) nghĩa là vách, vách ngăn.
septum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của septum: giọng Anh (UK) /ˈsɛp.təm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛp.təm/.