TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sere

UK/sɪə/ US/sɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

sere nghĩa là cái hãm cò súng.

Nghĩa của sere

Danh từ

  1. Cái hãm cò súng.

Dạng từ của sere

So sánh hơnserer
So sánh nhấtserest
Số nhiềuseres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sere nghĩa là gì?

sere (danh từ) nghĩa là cái hãm cò súng.

sere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sere: giọng Anh (UK) /sɪə/, giọng Mỹ (US) /sɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.