sexualize
US/ˈsɛk.ʃu.əl.aɪz/
giọng máy của trình duyệt
sexualize nghĩa là định giới tính cho.
Nghĩa của sexualize
Ngoại động từ
- Định giới tính cho.
Dạng từ của sexualize
| Ngôi thứ ba số ít | sexualizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sexualizing |
| Quá khứ phân từ | sexualized |
| Quá khứ | sexualized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexualize
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sexualize
Câu hỏi thường gặp
sexualize nghĩa là gì?
sexualize (ngoại động từ) nghĩa là định giới tính cho.
sexualize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexualize: giọng Mỹ (US) /ˈsɛk.ʃu.əl.aɪz/.