shaker
US/ˈʃeɪkɚ/
giọng máy của trình duyệt
shaker nghĩa là người rung, người lắc, bình trộn rượu côctay, cốc trộn sữa trứng.
Nghĩa của shaker
Danh từ
- Người rung, người lắc.
- Bình trộn rượu côctay; cốc trộn sữa trứng.
- Kỹ thuật Sàng lắc.
- Shaker Sêcơ (tín đồ của một giáo phái ở Mỹ).
Dạng từ của shaker
| Số nhiều | shakers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shaker
Đồng nghĩa
Họ từ của shaker
Câu hỏi thường gặp
shaker nghĩa là gì?
shaker (danh từ) nghĩa là người rung, người lắc, bình trộn rượu côctay, cốc trộn sữa trứng.
shaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shaker: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪkɚ/.