shiftable
US/ˈʃɪf.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
shiftable nghĩa là xe dịch được, có thể xê dịch.
Nghĩa của shiftable
Tính từ
- Xe dịch được; có thể xê dịch.
Dạng từ của shiftable
| So sánh hơn | more shiftable |
| So sánh nhất | most shiftable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shiftable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shiftable nghĩa là gì?
shiftable (tính từ) nghĩa là xe dịch được, có thể xê dịch.
shiftable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shiftable: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪf.tə.bᵊl/.