TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shirker

US/ˈʃɜː.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

shirker nghĩa là người trốn việc, người trốn trách nhiệm.

Nghĩa của shirker

Danh từ

  1. Người trốn việc, người trốn trách nhiệm.

Dạng từ của shirker

Số nhiềushirkers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shirker

Đồng nghĩa

Họ từ của shirker

Câu hỏi thường gặp

shirker nghĩa là gì?

shirker (danh từ) nghĩa là người trốn việc, người trốn trách nhiệm.

shirker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shirker: giọng Mỹ (US) /ˈʃɜː.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.