pious
UK/ˈpaɪəs/
giọng máy của trình duyệt
pious nghĩa là ngoan đạo, hiếu thảo, lễ độ, sùng đạo.
Nghĩa của pious
Tính từ
- Ngoan đạo.
- Từ cổ,nghĩa cổ Hiếu thảo, lễ độ.
Dạng từ của pious
| So sánh hơn | more pious |
| So sánh nhất | most pious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pious
Đồng nghĩa
devoutdutifulgodlyobservantreverentreverentialgodfearingheavenly-mindedinwardpiteoussaintedsanctimoniousreligiousholier-than-thouself-righteous
Trái nghĩa
Họ từ của pious
Cụm từ, thành ngữ với pious
- a pious fraud — Một sự lừa dối có thiện ý.
Câu hỏi thường gặp
pious nghĩa là gì?
pious (tính từ) nghĩa là ngoan đạo, hiếu thảo, lễ độ, sùng đạo.
pious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pious: giọng Anh (UK) /ˈpaɪəs/.