TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skivvies

US/ˈskɪ.viz/ giọng máy của trình duyệt

skivvies nghĩa là áo lót.

Nghĩa của skivvies

Danh từ

  1. Hàng hải (từ lóng) áo lót.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skivvies

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

skivvies nghĩa là gì?

skivvies (danh từ) nghĩa là áo lót.

skivvies phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skivvies: giọng Mỹ (US) /ˈskɪ.viz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.