TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slinky

UK/ˈslɪŋki/ US/ˈslɪŋki/ giọng máy của trình duyệt

slinky nghĩa là lén, lẩn, uốn khúc, lượn vòng.

Nghĩa của slinky

Tính từ

  1. Lén, lẩn.
  2. Uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển.

Danh từ riêng

  1. Một đồ chơi có hình thức lò xo bằng chất dẻo không căng (mới đầu bằng thép) có thể "bước" xuống cầu thang do các cuộn căng ra và rút lại.

Dạng từ của slinky

So sánh hơnslinkier
So sánh nhấtslinkiest
Số nhiềuSlinkys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slinky

Đồng nghĩa

Họ từ của slinky

Câu hỏi thường gặp

slinky nghĩa là gì?

slinky (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là lén, lẩn, uốn khúc, lượn vòng.

slinky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slinky: giọng Anh (UK) /ˈslɪŋki/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪŋki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.