slinky
UK/ˈslɪŋki/
US/ˈslɪŋki/
giọng máy của trình duyệt
slinky nghĩa là lén, lẩn, uốn khúc, lượn vòng.
Nghĩa của slinky
Tính từ
- Lén, lẩn.
- Uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển.
Danh từ riêng
- Một đồ chơi có hình thức lò xo bằng chất dẻo không căng (mới đầu bằng thép) có thể "bước" xuống cầu thang do các cuộn căng ra và rút lại.
Dạng từ của slinky
| So sánh hơn | slinkier |
| So sánh nhất | slinkiest |
| Số nhiều | Slinkys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slinky
Đồng nghĩa
Họ từ của slinky
Câu hỏi thường gặp
slinky nghĩa là gì?
slinky (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là lén, lẩn, uốn khúc, lượn vòng.
slinky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slinky: giọng Anh (UK) /ˈslɪŋki/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪŋki/.