snuggle
UK/ˈsnʌ.ɡəl/
US/ˈsnʌ.ɡəl/
giọng máy của trình duyệt
snuggle nghĩa là cái ôm ấp, xê gần, dịch gần, kéo lại gần.
Nghĩa của snuggle
Danh từ
- Cái ôm ấp.
Nội động từ
- Xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào.
- to snuggle up to someonexích gần lại ai
Ngoại động từ
- Kéo (ai) lại gần; ôm ấp.
- she snuggled the child close to herchị ta ôm em bé vào lòng
Dạng từ của snuggle
| Số nhiều | snuggles |
| Ngôi thứ ba số ít | snuggles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snuggling |
| Quá khứ phân từ | snuggled |
| Quá khứ | snuggled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snuggle
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ snuggle
Xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1687. Hình thái lặp lại (frequentative) của snug.
Câu hỏi thường gặp
snuggle nghĩa là gì?
snuggle (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cái ôm ấp, xê gần, dịch gần, kéo lại gần.
snuggle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snuggle: giọng Anh (UK) /ˈsnʌ.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsnʌ.ɡəl/.