spectacular
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spɛkˈtæk.jʊ.lə/
US/spɛkˈtæk.jə.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
spectacular nghĩa là đẹp mắt, ngoạn mục.
Nghĩa của spectacular
Tính từ
- Đẹp mắt, ngoạn mục.
- Làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu).
Dạng từ của spectacular
| So sánh hơn | more spectacular |
| So sánh nhất | most spectacular |
| Số nhiều | spectaculars |
Họ từ của spectacular
Câu ví dụ với spectacular
- The view from the mountain top was spectacular. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spectacular nghĩa là gì?
spectacular (tính từ, danh từ) nghĩa là đẹp mắt, ngoạn mục.
spectacular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spectacular: giọng Anh (UK) /spɛkˈtæk.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /spɛkˈtæk.jə.lɚ/.