TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turning

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɜː.nɪŋ/ US/ˈtɝ.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

turning nghĩa là sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng.

Nghĩa của turning

Danh từ

  1. Sự quay, sự xoay.
  2. Sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
  3. Chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
    • take the first turning to the righthãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
  4. Sự tiện; nghề tiện.

Dạng từ của turning

Số nhiềuturnings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turning

Đồng nghĩa

Họ từ của turning

Cụm từ, thành ngữ với turning

  • turning point — Bước ngoặt, bước quyết định.

Câu ví dụ với turning

  • Our trip to Africa is turning into a catastrophe. Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ.
  • Mary's hair started turning gray before she turned thirty. Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.
  • When are you turning thirty? Khi nào bạn bước sang tuổi ba mươi?
  • I'm turning on the light because it is too dark. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

turning nghĩa là gì?

turning (danh từ) nghĩa là sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng.

turning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turning: giọng Anh (UK) /ˈtɜː.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝ.nɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.