turning
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɜː.nɪŋ/
US/ˈtɝ.nɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
turning nghĩa là sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
Nghĩa của turning
Danh từ
- Sự quay, sự xoay.
- Sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
- Chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
- take the first turning to the righthãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
- Sự tiện; nghề tiện.
Dạng từ của turning
| Số nhiều | turnings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turning
Đồng nghĩa
Họ từ của turning
Cụm từ, thành ngữ với turning
- turning point — Bước ngoặt, bước quyết định.
Câu ví dụ với turning
- Our trip to Africa is turning into a catastrophe. Chuyến đi đến châu Phi của chúng biến thành một thảm hoạ.
- Mary's hair started turning gray before she turned thirty. Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.
- When are you turning thirty? Khi nào bạn bước sang tuổi ba mươi?
- I'm turning on the light because it is too dark. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
turning nghĩa là gì?
turning (danh từ) nghĩa là sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
turning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turning: giọng Anh (UK) /ˈtɜː.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝ.nɪŋ/.