TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spin

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪn/ US/spɪn/ giọng máy của trình duyệt

spin nghĩa là sự quay tròn, sự xoay tròn, quay, chăng.

Nghĩa của spin

Danh từ

  1. Sự quay tròn, sự xoay tròn.
  2. Hàng không Sự vừa đâm xuống vừa quay tròn.
  3. Thể dục, thể thao Sự xoáy (bóng crickê).
  4. Sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...).
    • to go for a spinđi dạo chơi; đi bơi thuyền

Ngoại động từ

  1. Quay (tơ).
  2. Chăng (tơ nhện).
  3. Tiện (bằng máy).
  4. Thường + out Kể (một câu chuyện)
  5. Biên soạn.
    • to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
  6. Làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo.
    • to send somebody spinningđánh ai lảo đảo
  7. Từ lóng Đánh hỏng (thí sinh).

Nội động từ

  1. Xe chỉ, xe tơ.
  2. Chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm).
  3. Câu cá bằng mồi quay.
  4. Xoay tròn; lảo đảo; chao đảo.
    • The market spins out of controlThị trường chao đảo mất kiểm soát
  5. Lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp).

Dạng từ của spin

Ngôi thứ ba số ítspins
Hiện tại phân từ (-ing)spinning
Quá khứspun
Quá khứ phân từspun
Số nhiềuspins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spin

Đồng nghĩa

Họ từ của spin

Cụm từ, thành ngữ với spin

  • to spin out — Kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...); (Thể dục, thể thao) Đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được (crickê).

Câu ví dụ với spin

  • The room is starting to spin. Căn phòng đang bắt đầu quay.
  • Everything is spinning. Mọi thứ đang quay tròn.
  • In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies... Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spin nghĩa là gì?

spin (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quay tròn, sự xoay tròn, quay, chăng.

spin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spin: giọng Anh (UK) /spɪn/, giọng Mỹ (US) /spɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.