spin
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪn/
US/spɪn/
giọng máy của trình duyệt
spin nghĩa là sự quay tròn, sự xoay tròn, quay, chăng.
Nghĩa của spin
Danh từ
- Sự quay tròn, sự xoay tròn.
- Hàng không Sự vừa đâm xuống vừa quay tròn.
- Thể dục, thể thao Sự xoáy (bóng crickê).
- Sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...).
- to go for a spinđi dạo chơi; đi bơi thuyền
Ngoại động từ
- Quay (tơ).
- Chăng (tơ nhện).
- Tiện (bằng máy).
- Thường + out Kể (một câu chuyện)
- Biên soạn.
- to spin a yarnkể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
- Làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo.
- to send somebody spinningđánh ai lảo đảo
- Từ lóng Đánh hỏng (thí sinh).
Nội động từ
- Xe chỉ, xe tơ.
- Chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm).
- Câu cá bằng mồi quay.
- Xoay tròn; lảo đảo; chao đảo.
- The market spins out of controlThị trường chao đảo mất kiểm soát
- Lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp).
Dạng từ của spin
| Ngôi thứ ba số ít | spins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spinning |
| Quá khứ | spun |
| Quá khứ phân từ | spun |
| Số nhiều | spins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spin
Đồng nghĩa
Họ từ của spin
Cụm từ, thành ngữ với spin
- to spin out — Kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...); (Thể dục, thể thao) Đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được (crickê).
Câu ví dụ với spin
- The room is starting to spin. Căn phòng đang bắt đầu quay.
- Everything is spinning. Mọi thứ đang quay tròn.
- In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies... Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spin nghĩa là gì?
spin (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quay tròn, sự xoay tròn, quay, chăng.
spin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spin: giọng Anh (UK) /spɪn/, giọng Mỹ (US) /spɪn/.