respiration
UK/ɹɛspɪˈɹeɪʃən/
US/ɹɛspɪˈɹeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
respiration nghĩa là sự thở, sự hô hấp, hơi thở.
Nghĩa của respiration
Danh từ
- Sự thở, sự hô hấp.
- Hơi thở.
Dạng từ của respiration
| Số nhiều | respirations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respiration
Đồng nghĩa
Họ từ của respiration
Câu hỏi thường gặp
respiration nghĩa là gì?
respiration (danh từ) nghĩa là sự thở, sự hô hấp, hơi thở.
respiration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respiration: giọng Anh (UK) /ɹɛspɪˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɛspɪˈɹeɪʃən/.