TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiral

UK/ˈspaɪɹəl/ US/ˈspaɪɹəl/ giọng máy của trình duyệt

spiral nghĩa là xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, tăng dần dần.

Nghĩa của spiral

Tính từ

  1. Xoắn ốc.
    • spiral springlò xo xoắn ốc

Danh từ

  1. Đường xoắn ốc, đường trôn ốc.
  2. Hàng không Sự bay theo đường xoắn ốc.
  3. Sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; Sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...).

Nội động từ

  1. Chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc.
  2. Tăng dần dần; Giảm dần dần.

Dạng từ của spiral

Số nhiềuspirals
Ngôi thứ ba số ítspirals
Hiện tại phân từ (-ing)spiraling
Quá khứ phân từspiraled
Quá khứspiraled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spiral

Đồng nghĩa

Họ từ của spiral

Cụm từ, thành ngữ với spiral

  • spiral galaxy — Thiên hà xoắn ốc.

Câu hỏi thường gặp

spiral nghĩa là gì?

spiral (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, tăng dần dần.

spiral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spiral: giọng Anh (UK) /ˈspaɪɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.