spiral
UK/ˈspaɪɹəl/
US/ˈspaɪɹəl/
giọng máy của trình duyệt
spiral nghĩa là xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, tăng dần dần.
Nghĩa của spiral
Tính từ
- Xoắn ốc.
- spiral springlò xo xoắn ốc
Danh từ
- Đường xoắn ốc, đường trôn ốc.
- Hàng không Sự bay theo đường xoắn ốc.
- Sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; Sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...).
Nội động từ
- Chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc.
- Tăng dần dần; Giảm dần dần.
Dạng từ của spiral
| Số nhiều | spirals |
| Ngôi thứ ba số ít | spirals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spiraling |
| Quá khứ phân từ | spiraled |
| Quá khứ | spiraled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spiral
Đồng nghĩa
Họ từ của spiral
Cụm từ, thành ngữ với spiral
- spiral galaxy — Thiên hà xoắn ốc.
Câu hỏi thường gặp
spiral nghĩa là gì?
spiral (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, tăng dần dần.
spiral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spiral: giọng Anh (UK) /ˈspaɪɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪɹəl/.