TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sprat

UK/spɹæt/ US/spɹæt/ giọng máy của trình duyệt

sprat nghĩa là cá trích cơm, đứa trẻ gầy, câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.

Nghĩa của sprat

Danh từ

  1. Cá trích cơm.
  2. Đùa cợt Đứa trẻ gầy.

Nội động từ

  1. Câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.

Dạng từ của sprat

Số nhiềusprat
Ngôi thứ ba số ítsprats
Hiện tại phân từ (-ing)spratting
Quá khứ phân từspratted
Quá khứspratted

Họ từ của sprat

Cụm từ, thành ngữ với sprat

  • to throw a sprat to catch a herring (a mackerel, a whale) — Thả con săn sắt bắt con cá sộp.

Câu ví dụ với sprat

  • Throw a sprat to catch a whale. Thả con săn sắt bắt con cá rô.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sprat nghĩa là gì?

sprat (danh từ, nội động từ) nghĩa là cá trích cơm, đứa trẻ gầy, câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.

sprat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sprat: giọng Anh (UK) /spɹæt/, giọng Mỹ (US) /spɹæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.