sprat
UK/spɹæt/
US/spɹæt/
giọng máy của trình duyệt
sprat nghĩa là cá trích cơm, đứa trẻ gầy, câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.
Nghĩa của sprat
Danh từ
- Cá trích cơm.
- Đùa cợt Đứa trẻ gầy.
Nội động từ
- Câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.
Dạng từ của sprat
| Số nhiều | sprat |
| Ngôi thứ ba số ít | sprats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spratting |
| Quá khứ phân từ | spratted |
| Quá khứ | spratted |
Họ từ của sprat
Cụm từ, thành ngữ với sprat
- to throw a sprat to catch a herring (a mackerel, a whale) — Thả con săn sắt bắt con cá sộp.
Câu ví dụ với sprat
- Throw a sprat to catch a whale. Thả con săn sắt bắt con cá rô.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sprat nghĩa là gì?
sprat (danh từ, nội động từ) nghĩa là cá trích cơm, đứa trẻ gầy, câu cá trích cơm, đánh cá trích cơm.
sprat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprat: giọng Anh (UK) /spɹæt/, giọng Mỹ (US) /spɹæt/.