square off
giọng máy của trình duyệt
square off nghĩa là Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).
Nghĩa của square off
Cụm động từ
- Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).
Dạng từ của square off
| Ngôi thứ ba số ít | squares off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | squaring off |
| Quá khứ phân từ | squared off |
| Quá khứ | squared off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square off
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
square off nghĩa là gì?
square off (cụm động từ) nghĩa là Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).