TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square off

giọng máy của trình duyệt

square off nghĩa là Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).

Nghĩa của square off

Cụm động từ

  1. Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).

Dạng từ của square off

Ngôi thứ ba số ítsquares off
Hiện tại phân từ (-ing)squaring off
Quá khứ phân từsquared off
Quá khứsquared off

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square off

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

square off nghĩa là gì?

square off (cụm động từ) nghĩa là Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.