stopper
UK/ˈstɒp.ə/
US/ˈstɑ.pɚ/
giọng máy của trình duyệt
stopper nghĩa là người làm ngừng, người chặn lại, nút, nút chai.
Nghĩa của stopper
Danh từ
- Người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại.
- to put a stopper on somethingđình chỉ một việc gì
- Nút, nút chai.
- Hàng hải Dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp).
Ngoại động từ
- Nút (chai).
- Hàng hải Buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt.
Dạng từ của stopper
| Số nhiều | stoppers |
| Ngôi thứ ba số ít | stoppers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stoppering |
| Quá khứ phân từ | stoppered |
| Quá khứ | stoppered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stopper
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stopper nghĩa là gì?
stopper (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người làm ngừng, người chặn lại, nút, nút chai.
stopper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stopper: giọng Anh (UK) /ˈstɒp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑ.pɚ/.