stoppage
US/ˈstɑː.pɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
stoppage nghĩa là sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự tắc, sự nghẽn.
Nghĩa của stoppage
Danh từ
- Sự ngừng lại, sự đình chỉ.
- Sự tắc, sự nghẽn.
Dạng từ của stoppage
| Số nhiều | stoppages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stoppage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stoppage nghĩa là gì?
stoppage (danh từ) nghĩa là sự ngừng lại, sự đình chỉ, sự tắc, sự nghẽn.
stoppage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stoppage: giọng Mỹ (US) /ˈstɑː.pɪdʒ/.