straitjacket
UK/ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/
US/ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/
giọng máy của trình duyệt
straitjacket nghĩa là trói tay trói chân.
Nghĩa của straitjacket
Ngoại động từ
- Từ lóng Trói tay trói chân.
Dạng từ của straitjacket
| Số nhiều | straitjackets |
| Ngôi thứ ba số ít | straitjackets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straitjacketing |
| Quá khứ phân từ | straitjacketed |
| Quá khứ | straitjacketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straitjacket
Đồng nghĩa
Họ từ của straitjacket
Câu hỏi thường gặp
straitjacket nghĩa là gì?
straitjacket (ngoại động từ) nghĩa là trói tay trói chân.
straitjacket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straitjacket: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/.