TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straitjacket

UK/ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/ US/ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/ giọng máy của trình duyệt

straitjacket nghĩa là trói tay trói chân.

Nghĩa của straitjacket

Ngoại động từ

  1. Từ lóng Trói tay trói chân.

Dạng từ của straitjacket

Số nhiềustraitjackets
Ngôi thứ ba số ítstraitjackets
Hiện tại phân từ (-ing)straitjacketing
Quá khứ phân từstraitjacketed
Quá khứstraitjacketed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straitjacket

Đồng nghĩa

Họ từ của straitjacket

Câu hỏi thường gặp

straitjacket nghĩa là gì?

straitjacket (ngoại động từ) nghĩa là trói tay trói chân.

straitjacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straitjacket: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪtˌd͡ʒækɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.