stronghold
UK/ˈstɹɒŋhəʊld/
US/ˈstɹɔŋˌhoʊld/
giọng máy của trình duyệt
stronghold nghĩa là đồn, đồn luỹ, thành trì.
Nghĩa của stronghold
Danh từ
- Đồn, đồn luỹ, dinh luỹ.
- Nghĩa bóng Thành trì.
- of freedomthành trì của tự do
Dạng từ của stronghold
| Số nhiều | strongholds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stronghold
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stronghold nghĩa là gì?
stronghold (danh từ) nghĩa là đồn, đồn luỹ, thành trì.
stronghold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stronghold: giọng Anh (UK) /ˈstɹɒŋhəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɔŋˌhoʊld/.