TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stupidly

US/ˈstuː.pəd.li/ giọng máy của trình duyệt

stupidly nghĩa là Xem stupid.

Nghĩa của stupidly

Phó từ

  1. Xem stupid

Dạng từ của stupidly

So sánh hơnmore stupidly
So sánh nhấtmost stupidly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupidly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stupidly nghĩa là gì?

stupidly (phó từ) nghĩa là Xem stupid.

stupidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupidly: giọng Mỹ (US) /ˈstuː.pəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.