extremely
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪksˈtɹiːmli/
US/ɪksˈtɹimli/
giọng máy của trình duyệt
extremely nghĩa là vô cùng, tột bực, tột bậc.
Nghĩa của extremely
Phó từ
- Vô cùng, tột bực, tột bậc, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ.
Dạng từ của extremely
| So sánh hơn | more extremely |
| So sánh nhất | most extremely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extremely
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với extremely
- Tom is always extremely careful. Tom luôn luôn cực kỳ cẩn thận.
- Yanni had no idea that Skura was extremely upset. Yanni không biết rằng Skura đang cực kỳ khó chịu.
- The sauce is extremely spicy! Nước sốt quá cay!
- It was extremely hot, so I took my coat off. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
- Declarations of variables are extremely important in C and C++. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.
- Tom is extremely lazy. Tom cực kỳ lười.
- Tom is extremely competitive. Tom cực kỳ hiếu thắng.
- It looks extremely suspicious. Nó trông cực kì đáng ngờ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
extremely nghĩa là gì?
extremely (phó từ) nghĩa là vô cùng, tột bực, tột bậc.
extremely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extremely: giọng Anh (UK) /ɪksˈtɹiːmli/, giọng Mỹ (US) /ɪksˈtɹimli/.