TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sublunary

UK/sʌbˈluːnəɹi/ US/sʌbˈlunəɹi/ giọng máy của trình duyệt

sublunary nghĩa là trần thế, trần gian.

Nghĩa của sublunary

Tính từ

  1. Trần thế, trần gian.

Dạng từ của sublunary

Số nhiềusublunaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublunary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sublunary

Câu hỏi thường gặp

sublunary nghĩa là gì?

sublunary (tính từ) nghĩa là trần thế, trần gian.

sublunary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublunary: giọng Anh (UK) /sʌbˈluːnəɹi/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈlunəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.