substructure
US/ˈsəb.ˌstrək.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
substructure nghĩa là nền, móng, cơ sở hạ tầng.
Nghĩa của substructure
Danh từ
- Nền, móng.
- Cơ sở hạ tầng.
Dạng từ của substructure
| Số nhiều | substructures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substructure
Đồng nghĩa
Họ từ của substructure
Câu hỏi thường gặp
substructure nghĩa là gì?
substructure (danh từ) nghĩa là nền, móng, cơ sở hạ tầng.
substructure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substructure: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌstrək.tʃɜː/.