TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superstructure

giọng máy của trình duyệt

superstructure nghĩa là phần ở trên, tầng ở trên, kiến trúc thượng tầng.

Nghĩa của superstructure

Danh từ

  1. Phần ở trên, tầng ở trên.
  2. Kiến trúc thượng tầng.

Dạng từ của superstructure

Số nhiềusuperstructures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superstructure

Trái nghĩa

Họ từ của superstructure

Câu hỏi thường gặp

superstructure nghĩa là gì?

superstructure (danh từ) nghĩa là phần ở trên, tầng ở trên, kiến trúc thượng tầng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.