suspend
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səsˈpɛnd/
US/səsˈpɛnd/
giọng máy của trình duyệt
suspend nghĩa là treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn.
Nghĩa của suspend
Ngoại động từ
- Treo lơ lửng.
- Đình chỉ, hoãn; treo giò (ai).
- to suspend a newspaperđình bản một tờ báo
- to suspend a judgementhoãn xét xử
Dạng từ của suspend
| Ngôi thứ ba số ít | suspends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | suspending |
| Quá khứ phân từ | suspended |
| Quá khứ | suspended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspend
Trái nghĩa
Họ từ của suspend
Câu hỏi thường gặp
suspend nghĩa là gì?
suspend (ngoại động từ) nghĩa là treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn.
suspend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspend: giọng Anh (UK) /səsˈpɛnd/, giọng Mỹ (US) /səsˈpɛnd/.