TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspend

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səsˈpɛnd/ US/səsˈpɛnd/ giọng máy của trình duyệt

suspend nghĩa là treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn.

Nghĩa của suspend

Ngoại động từ

  1. Treo lơ lửng.
  2. Đình chỉ, hoãn; treo giò (ai).
    • to suspend a newspaperđình bản một tờ báo
    • to suspend a judgementhoãn xét xử

Dạng từ của suspend

Ngôi thứ ba số ítsuspends
Hiện tại phân từ (-ing)suspending
Quá khứ phân từsuspended
Quá khứsuspended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspend

Trái nghĩa

Họ từ của suspend

Câu hỏi thường gặp

suspend nghĩa là gì?

suspend (ngoại động từ) nghĩa là treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn.

suspend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspend: giọng Anh (UK) /səsˈpɛnd/, giọng Mỹ (US) /səsˈpɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.