swastika
UK/ˈswɒstɪkə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈswɑstɪkə/ giọng người thật
swastika nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc, chữ vạn.
Nghĩa của swastika
Danh từ
- Hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc.
Dạng từ của swastika
| Số nhiều | swastikas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swastika
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
swastika nghĩa là gì?
swastika (danh từ) nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc, chữ vạn.
swastika phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swastika: giọng Anh (UK) /ˈswɒstɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈswɑstɪkə/.