syllogism
UK/ˈsɪlədʒɪz(ə)m/
giọng máy của trình duyệt
syllogism nghĩa là tam đoạn luận, sự suy luận, sự suy diễn.
Nghĩa của syllogism
Danh từ
- Tam đoạn luận.
- Sự suy luận, sự suy diễn; phương pháp suy luận.
- Lý luận khôn ngoan; luận điệu xảo trá.
Dạng từ của syllogism
| Số nhiều | syllogisms |
Họ từ của syllogism
Câu hỏi thường gặp
syllogism nghĩa là gì?
syllogism (danh từ) nghĩa là tam đoạn luận, sự suy luận, sự suy diễn.
syllogism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllogism: giọng Anh (UK) /ˈsɪlədʒɪz(ə)m/.