talk back
giọng máy của trình duyệt
talk back nghĩa là nói lại, cãi lại.
Nghĩa của talk back
Cụm động từ
- Nói lại, cãi lại.
Dạng từ của talk back
| Ngôi thứ ba số ít | talks back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | talking back |
| Quá khứ phân từ | talked back |
| Quá khứ | talked back |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talk back
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
talk back nghĩa là gì?
talk back (cụm động từ) nghĩa là nói lại, cãi lại.