TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tell against

giọng máy của trình duyệt

tell against nghĩa là làm chứng chống lại, nói điều chống lại.

Nghĩa của tell against

Cụm động từ

  1. Làm chứng chống lại, nói điều chống lại.

Dạng từ của tell against

Ngôi thứ ba số íttells against
Hiện tại phân từ (-ing)telling against
Quá khứ phân từtold against
Quá khứtold against

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tell against

Đồng nghĩa

Họ từ của tell against

Câu hỏi thường gặp

tell against nghĩa là gì?

tell against (cụm động từ) nghĩa là làm chứng chống lại, nói điều chống lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.