TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tell

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛl/ US/tɛl/ giọng máy của trình duyệt

tell nghĩa là nói, nói với, nói cho biết, bảo.

Nghĩa của tell

Ngoại động từ

  1. Nói, nói với, nói lên, nói ra.
    • to tell the truthnói sự thật
    • to tell someone somethingnói với ai điều gì
  2. Nói cho biết, bảo.
    • we are told that...người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng
  3. Chỉ cho, cho biết.
    • to tell the waychỉ đường cho
    • to tell the timechỉ giờ
  4. Biểu thị, biểu lộ, tỏ.
    • her face told her joynét mặt cô ta biểu lộ nỗi vui mừng
  5. Kể, thuật lại.
    • to tell a storykể một câu chuyện
  6. Xác định, phân biệt.
    • to tell the differencexác định sự khác nhau
    • to tell right from wrongphân biệt phải trái
  7. Khẳng định, cả quyết.
    • I can tell you it's not easytôi khẳng định với anh cái đó không dễ đâu
  8. Biết.
    • tell him to comebảo nó đến
  9. Tiết lộ, phát giác.
    • to tell a secrettiết lộ một điều bí mật
  10. Đếm, lần.
    • to tell the voteskiểm phiếu
    • to tell one's beadslần tràng hạt
    • all toldtất cả, cả thảy

Nội động từ

  1. Nói về.
  2. Ảnh hưởng đến, có kết quả.
    • it tells upon his healthđiều đó ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ta

Dạng từ của tell

Ngôi thứ ba số íttells
Hiện tại phân từ (-ing)telling
Quá khứ phân từtold
Quá khứtold
Số nhiềutells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tell

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tell

Cụm từ, thành ngữ với tell

  • to tell against — Làm chứng chống lại, nói điều chống lại.
  • to tell off — Định, chọn, lựa; phân công; (Thông tục) Nói thẳng vào mặt, rầy la, kể tội.
  • to tell on — Làm mệt, làm kiệt sức; (Thông tục) Mách.
  • to tell over — Đếm.
  • to get told off — Bị làm nhục, bị mắng nhiếc.
  • to tell the tale — (Từ lóng) Bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng.
  • to tell the world — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Công bố, khẳng định.
  • you are telling me — (Từ lóng) Thôi tôi đã biết thừa rồi.
  • tell it to the horse-marine — Đem mà nói cái đó cho ma nó nghe.
  • tell it to the marines — Nói cho ma nó nghe.
  • tell me about it — Cho tôi biết
  • tell noses — Kiểm diện, đếm số người có mặt.
  • tell somebody flat that — Nói thẳng với ai rằng.
  • tell someone one's mind — Nói cho ai hay ý nghĩ của mình.
  • tell straight from the shoulder — Nói thẳng, nói bốp chát, nói thật.
  • tell tales — Mách lẻo.

Câu ví dụ với tell

  • You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • Please tell me when he'll arrive here. Vui lòng nói cho tôi biết khi nào anh ấy đến đây.
  • He promised not to tell another lie. Nó đã hứa không nói dối nữa.
  • I want to tell you something strange. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.
  • Tom can't tell Mary his real feelings. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.
  • Come and tell me in my room. Vào phòng tôi rồi nói.
  • Would someone tell me what's going on? Ai đó có thể nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra không?
  • Tell me everything you know about her. Kể cho tớ biết tất cả về cô ấy đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tell nghĩa là gì?

tell (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nói, nói với, nói cho biết, bảo.

tell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tell: giọng Anh (UK) /tɛl/, giọng Mỹ (US) /tɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.