TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thieve

UK/θiːv/ US/θiːv/ giọng máy của trình duyệt

thieve nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.

Nghĩa của thieve

Động từ

  1. Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.

Dạng từ của thieve

Ngôi thứ ba số ítthieves
Hiện tại phân từ (-ing)thieving
Quá khứ phân từthieved
Quá khứthieved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thieve

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với thieve

  • An important function of policemen is to catch thieves. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thieve nghĩa là gì?

thieve (động từ) nghĩa là ăn trộm, lấy trộm.

thieve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thieve: giọng Anh (UK) /θiːv/, giọng Mỹ (US) /θiːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.