thief
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθiːf/
US/ˈθiːf/
giọng máy của trình duyệt
thief nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
Nghĩa của thief
Danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp.
- to cry out thieveskêu trộm, hô hoán kẻ trộm
Dạng từ của thief
| Số nhiều | thieves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thief
Đồng nghĩa
Họ từ của thief
Cụm từ, thành ngữ với thief
- to set a thief to catch thief — Dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn.
Câu ví dụ với thief
- Yesterday, a thief entered the house. Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà.
- Once a thief, always a thief. Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt.
- The policeman is running to catch the thief. Viên cảnh sát đang chạy để bắt tên trộm.
- There is indisputable proof that Tom is the thief. Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm.
- The police need more information to catch the thief. Cảnh sát cần thêm thông tin để bắt được tên trộm.
- He caught sight of a thief attempting to break into the house. Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà.
- An important function of policemen is to catch thieves. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
thief nghĩa là gì?
thief (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
thief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thief: giọng Anh (UK) /ˈθiːf/, giọng Mỹ (US) /ˈθiːf/.