third-class
US/ˈθɜːd.ˈklæs/
giọng máy của trình duyệt
third-class nghĩa là hạng ba, bảng ba.
Nghĩa của third-class
Danh từ
- Hạng ba (trên tàu).
- Bảng ba (học sinh đi thi đạt điểm trung bình).
Dạng từ của third-class
| Số nhiều | third classes |
Họ từ của third-class
Câu hỏi thường gặp
third-class nghĩa là gì?
third-class (danh từ) nghĩa là hạng ba, bảng ba.
third-class phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của third-class: giọng Mỹ (US) /ˈθɜːd.ˈklæs/.