TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

throttle

UK/ˈθɹɒtəl/ US/ˈθɹɑtəl/ giọng máy của trình duyệt

throttle nghĩa là hầu, họng, van tiết lưu, bóp cổ.

Nghĩa của throttle

Danh từ

  1. Hầu, họng.
  2. Kỹ thuật Van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle-valve).

Ngoại động từ

  1. Bóp cổ, bóp hầu.
  2. Bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp.
    • the tyrant throttled freedomtên bạo chúa bóp nghẹt tự đo
  3. Kỹ thuật Tiết lưu.

Dạng từ của throttle

Số nhiềuthrottles
Ngôi thứ ba số ítthrottles
Hiện tại phân từ (-ing)throttling
Quá khứ phân từthrottled
Quá khứthrottled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với throttle

Đồng nghĩa

Họ từ của throttle

Cụm từ, thành ngữ với throttle

  • at full throttle — Mở hết ga (ô tô).
  • to close the throttle — Giảm tốc độ.
  • to open the throttle — Tăng tốc độ.
  • to throttle down — Giảm tốc độ (của ô tô, máy).

Câu hỏi thường gặp

throttle nghĩa là gì?

throttle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hầu, họng, van tiết lưu, bóp cổ.

throttle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của throttle: giọng Anh (UK) /ˈθɹɒtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɑtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.