TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerator

US/əkˈsɛl.əˌɹeɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

accelerator nghĩa là máy gia tốc, chân ga.

Nghĩa của accelerator

Danh từ

  1. Người làm tăng tốc độ.
  2. Máy gia tốc; chân ga (xe ôtô).
    • high-frequency acceleratormáy gia tốc tầng cao
  3. Hoá học Chất gia tốc.
  4. Sinh vật học Dây thần kinh gia tốc.

Dạng từ của accelerator

Số nhiềuaccelerators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accelerator

Đồng nghĩa

Họ từ của accelerator

Cụm từ, thành ngữ với accelerator

  • accelerator board — Bảng gia tốc, tấm gia tốc.
  • accelerator card — Thẻ gia tốc.
  • accelerator coefficient — Hệ số gia tốc.
  • accelerator effect — Hiệu ứng gia tốc.
  • accelerator key — Khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key.
  • accelerator principle — Nguyên lý gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerator nghĩa là gì?

accelerator (danh từ) nghĩa là máy gia tốc, chân ga.

accelerator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerator: giọng Mỹ (US) /əkˈsɛl.əˌɹeɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.