accelerator
US/əkˈsɛl.əˌɹeɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
accelerator nghĩa là máy gia tốc, chân ga.
Nghĩa của accelerator
Danh từ
- Người làm tăng tốc độ.
- Máy gia tốc; chân ga (xe ôtô).
- high-frequency acceleratormáy gia tốc tầng cao
- Hoá học Chất gia tốc.
- Sinh vật học Dây thần kinh gia tốc.
Dạng từ của accelerator
| Số nhiều | accelerators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accelerator
Đồng nghĩa
Họ từ của accelerator
Cụm từ, thành ngữ với accelerator
- accelerator board — Bảng gia tốc, tấm gia tốc.
- accelerator card — Thẻ gia tốc.
- accelerator coefficient — Hệ số gia tốc.
- accelerator effect — Hiệu ứng gia tốc.
- accelerator key — Khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key.
- accelerator principle — Nguyên lý gia tốc.
Câu hỏi thường gặp
accelerator nghĩa là gì?
accelerator (danh từ) nghĩa là máy gia tốc, chân ga.
accelerator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accelerator: giọng Mỹ (US) /əkˈsɛl.əˌɹeɪ.tɚ/.