tilde
UK/ˈtɪldə/
US/ˈtɪldə/
giọng máy của trình duyệt
tilde nghĩa là dấu sóng, dấu ngã, dấu mềm.
Nghĩa của tilde
Danh từ
- Dấu sóng (dùng thay từ lặp lại trong từ điển).
- Dấu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây Ban Bha).
Dạng từ của tilde
| Số nhiều | tildes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tilde
Đồng nghĩa
Họ từ của tilde
Câu hỏi thường gặp
tilde nghĩa là gì?
tilde (danh từ) nghĩa là dấu sóng, dấu ngã, dấu mềm.
tilde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tilde: giọng Anh (UK) /ˈtɪldə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪldə/.