TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

totalizer

giọng máy của trình duyệt

totalizer nghĩa là máy cộng.

Nghĩa của totalizer

Danh từ

  1. Như Totalizator.
  2. Máy cộng.

Dạng từ của totalizer

Số nhiềutotalizers

Họ từ của totalizer

Câu hỏi thường gặp

totalizer nghĩa là gì?

totalizer (danh từ) nghĩa là máy cộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.