total
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtəʊ.tl̩/
US/ˈtoʊ.tl̩/
giọng máy của trình duyệt
total nghĩa là tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số.
Nghĩa của total
Tính từ
- Tổng cộng, toàn bộ.
- total warchiến tranh tổng lực
- Hoàn toàn.
- total failuresự thất bại hoàn toàn
Danh từ
- Tổng số, toàn bộ.
- to reach a total of...đạt đến tổng số
Ngoại động từ
- Cộng, cộng lại.
- to total the expensescộng các món chi tiêu
- Lên tới, tổng số lên tới.
- the costs totalled 550dchi phí lên tới 550 đồng
- the visitors to the exhibition totalled 15,000số người xem triển lãm lên tới 15 000
Dạng từ của total
| Số nhiều | totals |
| So sánh hơn | more total |
| So sánh nhất | most total |
| Ngôi thứ ba số ít | totals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | totaling |
| Quá khứ phân từ | totaled |
| Quá khứ | totaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với total
Đồng nghĩa
sumfullwholeabsolutecompleteutterabjectfrightfulprizecleanarrantcategoricalconsummatedecideddownright
Trái nghĩa
Họ từ của total
Cụm từ, thành ngữ với total
- to total up to — Lên tới, tổng số lên tới.
- total depravity — Sa ngã toàn diện.
- total war — Chiến tranh toàn diện.
Câu ví dụ với total
- There are 30 passengers in total on the bus. Có tổng cộng 30 hành khách trên xe buýt.
- What does the total come to? Tổng số lên tới bao nhiêu?
- Mennad has turned out to be a total asshole. Mennad thực sự là một thằng khốn nạn
- We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
- Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all. Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
total nghĩa là gì?
total (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số.
total phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của total: giọng Anh (UK) /ˈtəʊ.tl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊ.tl̩/.