transverse
US/trænts.ˈvɜːs/
giọng máy của trình duyệt
transverse nghĩa là xà ngang, cơ ngang.
Nghĩa của transverse
Tính từ
- Như Transversal.
Danh từ
- Xà ngang.
- Y học Cơ ngang.
Dạng từ của transverse
| Số nhiều | transverses |
| Ngôi thứ ba số ít | transverses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | transversing |
| Quá khứ phân từ | transversed |
| Quá khứ | transversed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transverse
Trái nghĩa
Họ từ của transverse
Cụm từ, thành ngữ với transverse
- transverse wave — Sóng ngang.
Câu hỏi thường gặp
transverse nghĩa là gì?
transverse (tính từ, danh từ) nghĩa là xà ngang, cơ ngang.
transverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transverse: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈvɜːs/.