TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transverse

US/trænts.ˈvɜːs/ giọng máy của trình duyệt

transverse nghĩa là xà ngang, cơ ngang.

Nghĩa của transverse

Tính từ

  1. Như Transversal.

Danh từ

  1. Xà ngang.
  2. Y học Cơ ngang.

Dạng từ của transverse

Số nhiềutransverses
Ngôi thứ ba số íttransverses
Hiện tại phân từ (-ing)transversing
Quá khứ phân từtransversed
Quá khứtransversed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transverse

Trái nghĩa

Họ từ của transverse

Cụm từ, thành ngữ với transverse

  • transverse wave — Sóng ngang.

Câu hỏi thường gặp

transverse nghĩa là gì?

transverse (tính từ, danh từ) nghĩa là xà ngang, cơ ngang.

transverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transverse: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈvɜːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.