tree lawn
giọng máy của trình duyệt
tree lawn nghĩa là ven, ven (đường).
Nghĩa của tree lawn
Danh từ
- Ven (đường).
Dạng từ của tree lawn
| Số nhiều | tree lawns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tree lawn
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tree lawn nghĩa là gì?
tree lawn (danh từ) nghĩa là ven, ven (đường).