TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

median

UK/ˈmiː.di.ən/ US/ˈmi.di.ən/ giọng máy của trình duyệt

median nghĩa là trung vị, trung tuyến.

Nghĩa của median

Danh từ

  1. Thống kê Trung vị.
  2. Toán học Trung tuyến.
  3. Y học Động mạch giữa dây thần kinh.
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đất trống giữa hai hướng ngược nhau của một đường đi.

Tính từ

  1. Có giá trị bằng trung vị.

Dạng từ của median

Số nhiềumedians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với median

Đồng nghĩa

Họ từ của median

Cụm từ, thành ngữ với median

  • median location principle — Nguyên lý định vị trung bình.
  • median strip — Dải phân cách, con lươn.

Câu hỏi thường gặp

median nghĩa là gì?

median (danh từ, tính từ) nghĩa là trung vị, trung tuyến.

median phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của median: giọng Anh (UK) /ˈmiː.di.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈmi.di.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.