median
UK/ˈmiː.di.ən/
US/ˈmi.di.ən/
giọng máy của trình duyệt
median nghĩa là trung vị, trung tuyến.
Nghĩa của median
Danh từ
- Thống kê Trung vị.
- Toán học Trung tuyến.
- Y học Động mạch giữa dây thần kinh.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đất trống giữa hai hướng ngược nhau của một đường đi.
Tính từ
- Có giá trị bằng trung vị.
Dạng từ của median
| Số nhiều | medians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với median
Đồng nghĩa
Họ từ của median
Cụm từ, thành ngữ với median
- median location principle — Nguyên lý định vị trung bình.
- median strip — Dải phân cách, con lươn.
Câu hỏi thường gặp
median nghĩa là gì?
median (danh từ, tính từ) nghĩa là trung vị, trung tuyến.
median phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của median: giọng Anh (UK) /ˈmiː.di.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈmi.di.ən/.