troth
UK/tɹəʊθ/
US/tɹoʊθ/
giọng máy của trình duyệt
troth nghĩa là lòng thành thật, sự thật.
Nghĩa của troth
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Lòng thành thật.
- by my trothvới danh dự của tôi; một cách thành khẩn chân thành
- to plight one's trothhứa; hứa kết hôn
- Sự thật.
- in trothcó thật, quả thật
Dạng từ của troth
| Số nhiều | troths |
| Ngôi thứ ba số ít | troths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trothing |
| Quá khứ phân từ | trothed |
| Quá khứ | trothed |
Họ từ của troth
Câu hỏi thường gặp
troth nghĩa là gì?
troth (danh từ) nghĩa là lòng thành thật, sự thật.
troth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troth: giọng Anh (UK) /tɹəʊθ/, giọng Mỹ (US) /tɹoʊθ/.